work at
Định nghĩa
Động từ: "work at" là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là nỗ lực, cố gắng làm việc gì đó một cách kiên trì và chăm chỉ, thường là để đạt được mục tiêu hoặc cải thiện kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ đã kiên trì học bảng cửu chương cho đến khi thuộc làu.)
- (Cô ấy đang nỗ lực cải thiện phát âm tiếng Anh của mình.)
- (Anh ấy đã miệt mài làm dự án này trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "work at something" thường được dùng để chỉ việc nỗ lực vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ đòi hỏi sự tập trung.
- You need to work at your relationships to keep them healthy. (Bạn cần nỗ lực trong các mối quan hệ để giữ chúng lành mạnh.)
- "work at it" là cách nói ngắn gọn, thường dùng trong khích lệ.
- Don't give up! Just keep working at it. (Đừng bỏ cuộc! Hãy cứ tiếp tục cố gắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Work on (cụm động từ): tập trung làm việc gì đó, thường nhấn mạnh vào quá trình.
- I need to work on my presentation skills. (Tôi cần trau dồi kỹ năng thuyết trình.)
- Work towards (cụm động từ): hướng tới một mục tiêu dài hạn.
- They are working towards a peaceful solution. (Họ đang nỗ lực hướng tới một giải pháp hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Strive: phấn đấu, nỗ lực.
- She strives to excel in her studies. (Cô ấy phấn đấu để xuất sắc trong học tập.)
- Persevere: kiên trì, bền bỉ.
- He persevered through the challenges. (Anh ấy đã kiên trì vượt qua những thử thách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work out: giải quyết, tìm ra giải pháp hoặc tập thể dục.
- We need to work out the details of the plan. (Chúng ta cần giải quyết các chi tiết của kế hoạch.)
- Work through: vượt qua khó khăn bằng cách kiên trì.
- She worked through her fear of public speaking. (Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- Work at it like a dog: làm việc cực kỳ chăm chỉ, vất vả.
- He worked at it like a dog to finish the report on time. (Anh ấy đã làm việc như một con chó để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)